LACES
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quy trình an toàn LACESdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of lookouts, anchor points, communications, escape routes, safety zones.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea-lacesdanh từ | danh từ | Loại rong biển (Chorda filum) có lá dài dạng dây màu đen |
| power lacesdanh từ | danh từ | Dây giày tự động thắt chặt khi người mang giày vào |
| lady's lacesdanh từ | danh từ | Tơ hồng (Cuscuta) |