Dịch

LACES

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy trình an toàn LACESdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of lookouts, anchor points, communications, escape routes, safety zones.

Cụm từ (phrase)

sea-lacesdanh từLoại rong biển (Chorda filum) có lá dài dạng dây màu đen
power lacesdanh từDây giày tự động thắt chặt khi người mang giày vào
lady's lacesdanh từTơ hồng (Cuscuta)

AI