Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lù
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Lục
danh từ riêng
A surname from Chinese, from Mandarin, see 陸/陆 (Lù).
Ví dụ
An
ancient
tea
tree
and
Lù
Yǔ
,
the
author
of
Chá
by
a
goatherd
.
AI
1
Họ Lục
1
Họ Lục
1
Họ Lục