Dịch

Löwchen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Löwchendanh từAn uncommon bichon bred in North-Western Europe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LöwchenDạng gốc (base form)
  2. LöwchensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLöwchen

AI