Löwchen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Löwchendanh từAn uncommon bichon bred in North-Western Europe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LöwchenDạng gốc (base form)
- LöwchensSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLöwchen