Dịch

Kyushu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hòn đảo lớn thứ ba của Nhật Bản và là hòn đảo cực tây nam trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bảndanh từ riêngThe third-largest of Japan's islands and the southwesternmost of its four main islands.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI