Kwon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
- Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KwonDạng gốc (base form)
- KwonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Trung關
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Hàn^권(權)