Dịch

Kwon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
  2. Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KwonDạng gốc (base form)
  2. KwonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Trung關
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Hàn^권(權)

AI