Kwang
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ Đông Tchad được nói ở Tchaddanh từ riêngAn East Chadic language spoken in Chad.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kwang-chowdanh từ riêng | danh từ riêng | Dated spelling of Guangzhou.chưa dịch |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kwang-chowdanh từ riêng | danh từ riêng | Dated spelling of Guangzhou.chưa dịch |