Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kubo
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ được nói ở Papua New Guinea
danh từ riêng
A language spoken in Papua New Guinea.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kubo
kubo
ng
Vượn cáo bay Cynocephalus variegatus
danh từ
kubo
tan
Cây gậy nhỏ giống như dùi cui là một công cụ tự vệ; Công dụng chính của nó là áp dụng những cách ôm khó chịu đối với ai đó khi khuất phục họ
danh từ
AI
1
Ngôn ngữ được nói ở Papua New Guinea
1
Ngôn ngữ được nói ở Papua New Guinea
1
Ngôn ngữ được nói ở Papua New Guinea