Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kubanskaya
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Rượu vodka hương vị Nga với một chút mật ong
danh từ riêng
Russian flavoured vodka with a touch of honey
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Nga
кубанский
AI
1
Rượu vodka hương vị Nga với một chút mật ong
1
Rượu vodka hương vị Nga với một chút mật ong
1
Rượu vodka hương vị Nga với một chút mật ong