Kuan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KuanDạng gốc (base form)
- KuansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kuang-choudanh từ riêng | danh từ riêng | Dated spelling of Guangzhou.chưa dịch |