Kt
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của hiệp sĩdanh từAbbreviation of knight.
- Chữ cái sau tên hiệp sĩdanh từpost-nominal letters for knight bachelor
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kt.danh từ | danh từ | Viết tắt của knight |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kt.danh từ | danh từ | Viết tắt của knight |