Dịch

Kt

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của hiệp sĩdanh từAbbreviation of knight.
  2. Chữ cái sau tên hiệp sĩdanh từpost-nominal letters for knight bachelor

Cụm từ (phrase)

kt.danh từViết tắt của knight

AI