Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Krug
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Krug
Dạng gốc
(base form)
Krug
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Director
of
the
ALA's
Office
for
Intellectual
Freedom
since
1967,
Mrs
.
Krug
was
a
national
leader
in
several
legal
cases
that
rose
to
the
Supreme
Court
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Krug
Krug
er
Một họ
danh từ riêng
Krug
man
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Krug
erian
Liên quan đến Paul Kruger (Stephanus Johannes Paulus Kruger; 1825–1904), chính trị gia Nam Phi
tính từ
Krug
erism
Các chính sách của Paul Kruger (Stephanus Johannes Paulus Kruger; 1825–1904), chính trị gia Nam Phi
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức