Dịch

Kristang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Malacca Creole Portuguesedanh từ riêngSynonym of Malacca Creole Portuguese.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã LaiKristang
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhacristão

AI