Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kristang
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Malacca Creole Portuguese
danh từ riêng
Synonym of Malacca Creole Portuguese.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Malacca Creole Portuguese
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Mã Lai
Kristang
từ tiếng Bồ Đào Nha
cristão
AI
1
Đồng nghĩa với Malacca Creole Portuguese
1
Đồng nghĩa với Malacca Creole Portuguese
1
Đồng nghĩa với Malacca Creole Portuguese