Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Krissie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ Kristina và các dạng biến thể của nó
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Kristina and of its variant forms.
Ví dụ
Kristin
Lund
.
Krissie
sounded
closer
to
home
and
just
as
beautiful
.
Krissie
Lund
.
It
rolled
off
the
tongue
like
a
balalaika
riff
.
AI
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ Kristina và các dạng biến thể của nó
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ Kristina và các dạng biến thể của nó
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ Kristina và các dạng biến thể của nó