Dịch

Kowalski

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KowalskiDạng gốc (base form)
  2. KowalskisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanKowalski

AI