Kos
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hòn đảo của Dodecanese, Hy Lạpdanh từ riêngAn island of the Dodecanese, Greece.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kos.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Kosovo |
Ví dụ
- .
- ?
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổΚῶςKôs
- mượn từ tiếng Hy LạpΚωςKos