Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Koreanness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất hoặc trạng thái của người Hàn Quốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being Korean.
Nguồn gốc
(etymology)
Korean
+
-ness
AI
1
Phẩm chất hoặc trạng thái của người Hàn Quốc
1
Phẩm chất hoặc trạng thái của người Hàn Quốc
1
Phẩm chất hoặc trạng thái của người Hàn Quốc