Dịch

Korean War

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến tranh Triều Tiêndanh từ riêngA war fought in the Korean Peninsula from 1950–1953 between the Soviet Union-backed Democratic People's Republic of Korea and the United Nations-backed Republic of Korea.
  2. Tình trạng chiến tranh chính thức diễn ra từ những năm 1950 trên Bán đảo Triều Tiên, chưa có giải pháp chính thức và hiệp ước hòa bình mà chỉ có một hiệp định đình chiến lâu dàidanh từ riêngA situation of formal war that is de jure in progress since the 1950s on the Korean Peninsula, that has not had a formal resolution and peace treaty, but only has a longstanding armistice in place.

Cụm từ (phrase)

Second Korean Wardanh từ riêngMột thời kỳ xung đột căng thẳng giữa hai miền Triều Tiên vào những năm 1960, bao gồm vụ ám sát tổng thống Hàn Quốc và việc bắt giữ tàu sân bay Mỹ. Pueblo của Bắc Triều Tiên
First Korean WarChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Tom's .
  • Inter-Korean , " " 1953 .
  • .

AI