Koo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KooDạng gốc (base form)
- KoosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Koo Wee Rupdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Cardinia, miền trung đông Victoria, Úc |
| Koo Wee Rup Northdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Cardinia, miền trung đông Victoria, Úc |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn구(具)gu