Dịch

Koo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KooDạng gốc (base form)
  2. KoosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Koo Wee Rupdanh từ riêngThị trấn ở Shire of Cardinia, miền trung đông Victoria, Úc
Koo Wee Rup Northdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Cardinia, miền trung đông Victoria, Úc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn구(具)gu

AI