Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Konrad
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nam, biến thể của Conrad
danh từ riêng
A male given name, variant of Conrad
2
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*Kōnirād
Ví dụ
Mary
isn't
going
out
with
Tom
,
she's
going
out
with
Konrad
.
Tom
lost
his
temper
and
hit
Konrad
in
the
face
.
AI
1
Tên riêng cho nam
2
Một họ
1
Tên riêng cho nam
2
Một họ
1
Tên riêng cho nam
2
Một họ