Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kongbam
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Meitei từ Manipuri
danh từ riêng
A Meitei surname from Manipuri
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Kanglei
Kongba
Oinam
Kongbamcha
Meetei
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Manipuri
ꯀꯣꯡꯕꯝ
kongbam
AI
1
Họ Meitei từ Manipuri
1
Họ Meitei từ Manipuri
1
Họ Meitei từ Manipuri