Dịch

Kohn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ Do Thái từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA Jewish surname from Hebrew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KohnDạng gốc (base form)
  2. KohnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kohn anomalydanh từSự bất thường trong mối quan hệ phân tán của nhánh phonon trong kim loại
Kohnstamm's phenomenondanh từ riêngSự co cơ không tự nguyện kéo dài sau một thời gian co cơ tự nguyện kéo dài

AI