Kohn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ Do Thái từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA Jewish surname from Hebrew.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KohnDạng gốc (base form)
- KohnsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kohn anomalydanh từ | danh từ | Sự bất thường trong mối quan hệ phân tán của nhánh phonon trong kim loại |
| Kohnstamm's phenomenondanh từ riêng | danh từ riêng | Sự co cơ không tự nguyện kéo dài sau một thời gian co cơ tự nguyện kéo dài |