Kohler
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from German.
- Ngôi làng ở Quận Sheboygan, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Sheboygan County, Wisconsin, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KohlerDạng gốc (base form)
- KohlersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKohler“charcoal burner”