Dịch

Kocher

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KocherDạng gốc (base form)
  2. KochersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kocher-Debre-Semelaigne syndromedanh từSuy giáp ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ đặc trưng bởi phì đại cơ chi dưới hoặc toàn thân, phù niêm, tầm vóc thấp bé và đần độn
Kocher's forcepsChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKöcher

AI