Kocher
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KocherDạng gốc (base form)
- KochersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kocher-Debre-Semelaigne syndromedanh từ | danh từ | Suy giáp ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ đặc trưng bởi phì đại cơ chi dưới hoặc toàn thân, phù niêm, tầm vóc thấp bé và đần độn |
| Kocher's forceps | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKöcher