Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kobets
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ukraina
danh từ riêng
A surname from Ukrainian.
AI
1
Một họ từ tiếng Ukraina
1
Một họ từ tiếng Ukraina
1
Một họ từ tiếng Ukraina