Knowledge Interchange Format
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ máy tính được thiết kế để truyền đạt kiến thức giữa các chương trình máy tính chạy độc lậpdanh từ riêngA computer language designed for communicating knowledge between independently running computer programs.
Ví dụ
- () , .
- .