Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kizil Su
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Kizilsu
danh từ riêng
Synonym of Kizilsu.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kizilsu
Ví dụ
The
Kirghiz
chou
lies
along
the
south
slopes
of
the
Tien
Shan
,
which
here
forms
the
frontier
between
Sinkiang
and
the
Kirghiz
S
.
S
.
R
.
of
the
Soviet
Union
.
It
is
named
for
the
Kizil
Su
,
rendered
phonetically
in
Chinese
as
K'o-tzu-le-su
,
the
Kirghiz
designation
of
the
Kashgar
River
.
AI
1
Đồng nghĩa với Kizilsu
1
Đồng nghĩa với Kizilsu
1
Đồng nghĩa với Kizilsu