Dịch

Kizil Su

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Kizilsudanh từ riêngSynonym of Kizilsu.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ... . Kizil , , .

AI