Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kit Carson County
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Burlington
danh từ riêng
One of 64 counties in Colorado, United States. County seat: Burlington.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Carson County
AI
1
Một trong 64 quận ở Colorado
1
Một trong 64 quận ở Colorado
1
Một trong 64 quận ở Colorado