Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kissingerism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính trị kiểu Kissinger
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Kissingerian politics.
Nguồn gốc
(etymology)
Kissinger
+
-ism
AI
1
Chính trị kiểu Kissinger
1
Chính trị kiểu Kissinger
1
Chính trị kiểu Kissinger