Dịch

Kingman Reef

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những Quần đảo Line do Hoa Kỳ quản lýdanh từ riêngOne of the US-administered Line Islands.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 10, , . , 60 .
  • 500- . . , , 1,067 , air-route , , .

AI