Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kingman County
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Kingman
danh từ riêng
One of 105 counties in Kansas, United States. County seat: Kingman.
AI
1
Một trong 105 quận ở Kansas
1
Một trong 105 quận ở Kansas
1
Một trong 105 quận ở Kansas