Dịch

King's Indian Defence

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nước cờ khai cuộc được đặc trưng bởi các nước đi 1.d4 Nf6 2.c4 g6danh từ riêngA chess opening characterized by the moves 1.d4 Nf6 2.c4 g6.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Gufeld 7 .

AI