Dịch

Kilkenny cat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến binh ngoan cườngdanh từA tenacious fighter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Kilkenny catDạng gốc (base form)
  2. Kilkenny catsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1967: ' 630 , – – , .'

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI