Kilkenny cat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiến binh ngoan cườngdanh từA tenacious fighter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Kilkenny catDạng gốc (base form)
- Kilkenny catsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1967: ' 630 , – – , .'
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)