Dịch

Kilimanjaro

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn núi lửa ở Tanzania, đỉnh cao nhất ở châu Phi với độ cao 5.895 mét (19.321 feet)danh từ riêngA volcano in Tanzania, the highest peak in Africa at 5,895 meters (19,321 feet).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Mount Kilimanjarodanh từ riêngNgọn núi ở phía đông bắc Tanzania, đỉnh cao nhất ở châu Phi
Kilimanjaro mahoganydanh từĐồng nghĩa với brown mahogany

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Swahilikilima“hill”

Ví dụ

  • . 1986 2020, , , 2000 2020.
  • .
  • .

AI