Kikai
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hòn đảo thuộc quần đảo Amami, Nhật Bảndanh từ riêngAn island of the Amami archipelago, Japan.
- Ngôn ngữ Ryukyuan được nói trên đảo Kikaidanh từ riêngA Ryukyuan language spoken on Kikai island.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […], (11 : , Amami-Oshima , , , , , Oki-no-Erabu, Toku-no-Shima, Taeyama, , ) […]