Kiev-style chicken
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với chicken Kievdanh từSynonym of chicken Kiev.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kiev-style chicken cutletdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chicken Kiev |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kiev-style chicken cutletdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chicken Kiev |