Khyber
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực xung quanh đèo Khyber ở Pakistandanh từ riêngThe area around the Khyber Pass in Pakistan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khyber Passdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Con đèo nối liền Pakistan và Afghanistan có tầm quan trọng lịch sử và chiến lược to lớn |
| Bab-e-Khyberdanh từ riêng | danh từ riêng | Tượng đài nằm ở lối vào đèo Khyber ở tỉnh Khyber Pakhtunkhwa của Pakistan |
| Khyber knifedanh từ | danh từ | Loại dao Ấn-Ba Tư được thiết kế để xuyên giáp |
| Khyber Pakhtunkhwadanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh ở phía tây bắc Pakistan. Thủ đô: Peshawar |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Urduخیبرkhaibar