Dịch

Khek

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một người Khách Giadanh từa Hakka person
  2. Phương ngữ Khách Giadanh từ riêngthe Hakka dialect
  3. Khách Giatính từkhông so sánh (not comparable)Hakka

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KhekDạng gốc (base form)
  2. KheksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến客Kheh

Ví dụ

  • , :[...]
  • , .
  • , 1978 , . , ().

AI