Khek
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Một người Khách Giadanh từa Hakka person
- Phương ngữ Khách Giadanh từ riêngthe Hakka dialect
- Khách Giatính từkhông so sánh (not comparable)Hakka
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KhekDạng gốc (base form)
- KheksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phúc Kiến客Kheh
Ví dụ
- , :[...]
- , .
- , 1978 , . , ().