Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Khazar Sea
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Caspian Sea
danh từ riêng
Synonym of Caspian Sea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Caspian Sea
AI
1
Đồng nghĩa với Caspian Sea
1
Đồng nghĩa với Caspian Sea
1
Đồng nghĩa với Caspian Sea