Dịch

Kharbin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Harbindanh từ riêngSynonym of Harbin.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Kwang-cheng-tse , , . . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaХарбинXarbin“Harbin”

AI