Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kharbin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Harbin
danh từ riêng
Synonym of Harbin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Harbin
Ví dụ
The
Japanese
train
which
connects
at
Kwang-cheng-tse
with
a
Russian
train
for
Kharbin
,
and
by
means
of
it
with
the
Trans-Siberian
train
,
starts
from
Dairen
.
The
South
Manchurian
Railway
is
well
equipped
.
The
sleeping
cars
of
coupé
type
are
comfortable
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nga
Харбин
Xarbin
“Harbin”
AI
1
Đồng nghĩa với Harbin
1
Đồng nghĩa với Harbin
1
Đồng nghĩa với Harbin