Dịch

Khanna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Punjabidanh từ riêngA surname from Punjabi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KhannaDạng gốc (base form)
  2. KhannasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Punjabਖੰਨਾkhannā

Ví dụ

  • , .

AI