Dịch

Khan Tengri

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn núi thuộc dãy núi Thiên Sơn ở Nội và Trung Ádanh từ riêngA mountain of the Tian Shan mountain range in Inner and Central Asia.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaХан-Те́нгриXan-Téngri

AI