Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Khan Tengri
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngọn núi thuộc dãy núi Thiên Sơn ở Nội và Trung Á
danh từ riêng
A mountain of the Tian Shan mountain range in Inner and Central Asia.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nga
Хан-Те́нгри
Xan-Téngri
AI
1
Ngọn núi thuộc dãy núi Thiên Sơn ở Nội và Trung Á
1
Ngọn núi thuộc dãy núi Thiên Sơn ở Nội và Trung Á
1
Ngọn núi thuộc dãy núi Thiên Sơn ở Nội và Trung Á