Dịch

Khalili

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KhaliliDạng gốc (base form)
  2. KhalilisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tưخلیلی

AI