Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kgn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của kingsman
danh từ
Abbreviation of kingsman (in the Duke of Lancaster's Regiment).
AI
1
Viết tắt của kingsman
1
Viết tắt của kingsman
1
Viết tắt của kingsman