Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kevin's Gate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bộ phim Waterworld năm 1995, nổi tiếng với chi phí sản xuất vượt bậc
danh từ riêng
The 1995 film Waterworld, known for its runaway production costs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fishtar
AI
1
Bộ phim Waterworld năm 1995
1
Bộ phim Waterworld năm 1995
1
Bộ phim Waterworld năm 1995