Dịch

Kerr geometry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình học của không thời gian trống rỗng xung quanh một lỗ đen đối xứng trục quay không tích điện với chân trời sự kiện hình cầudanh từkhông đếm được (uncountable)The geometry of empty spacetime around a rotating uncharged axially-symmetric black hole with a spherical event horizon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Kerr geometryDạng gốc (base form)
  2. Kerr geometriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI