Kenyatta
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ, đáng chú ý là do Jomo Kenyatta đặtdanh từ riêngA surname, notably borne by Jomo Kenyatta.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KenyattaDạng gốc (base form)
- KenyattasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kenyatta Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Ngày Mashujaa, chính thức cho đến khi thay đổi vào năm 2010 |