Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kenji
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A male given name from Japanese.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
けんじ
Kenji
Ví dụ
I
spent
the
whole
evening
reading
the
poetry
of
Kenji
Miyazawa
.
I
have
just
been
to
Ueno
station
to
meet
Kenji
.
His
name
is
Kenji
,
but
everyone
calls
him
Ken
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật