Dịch

Kendall tau distance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàm khoảng cách đếm những điểm bất đồng theo cặp giữa hai danh sách xếp hạng và từ đó xác định mức độ khác nhau giữa các danh sáchdanh từA distance function that counts the pairwise disagreements between two ranking lists and thus determines how dissimilar the lists are.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Kendall tau distanceDạng gốc (base form)
  2. Kendall tau distancesSố nhiều (plural)

AI