Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kendall notation
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Kendall's notation
danh từ riêng
Synonym of Kendall's notation
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kendall's notation
AI
1
Đồng nghĩa với Kendall's notation
1
Đồng nghĩa với Kendall's notation
1
Đồng nghĩa với Kendall's notation