Dịch

Kendal green

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tấm vải len thô màu xanh lá câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse green woolen cloth.
  2. Màu xanh xám nhạt, giống như màu của vảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light greyish-green colour, like that of the cloth.
  3. Có màu xanh xám nhạttính từkhông so sánh (not comparable)Of a light greyish-green colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Kendal greenDạng gốc (base form)
  2. Kendal greensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

AI