Kendal green
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tấm vải len thô màu xanh lá câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse green woolen cloth.
- Màu xanh xám nhạt, giống như màu của vảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light greyish-green colour, like that of the cloth.
- Có màu xanh xám nhạttính từkhông so sánh (not comparable)Of a light greyish-green colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Kendal greenDạng gốc (base form)
- Kendal greensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?